nữ học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống giáo dục dành riêng cho nữ giới: "nữ học" chỉ việc dạy và học được tổ chức dành cho phụ nữ và trẻ em gái, thường nhấn mạnh vào các môn học phù hợp với vai trò xã hội truyền thống của họ trong lịch sử.
- Trường học dành cho nữ sinh: "nữ học" cũng được dùng để chỉ một cơ sở giáo dục chỉ tiếp nhận học sinh là nữ.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống giáo dục dành cho nữ giới thời đó tập trung vào các kỹ năng nội trợ.)
- (Ngôi trường chỉ dành cho nữ sinh được xây dựng từ đầu thế kỷ 20.)
- (Việc mở rộng giáo dục cho phụ nữ được thúc đẩy bởi các nhà hoạt động xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nữ học đường": từ đồng nghĩa với trường nữ học, nhấn mạnh môi trường học tập dành riêng cho nữ.
- Nữ học đường là nơi rèn luyện đức hạnh cho thiếu nữ. (Trường nữ sinh là môi trường giáo dục phẩm chất đạo đức cho con gái.)
- "giáo dục nữ học": chương trình hoặc chính sách giáo dục dành cho phụ nữ.
- Giáo dục nữ học thời phong kiến thường bị hạn chế. (Chính sách dạy học cho nữ giới trong quá khứ thường không được coi trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nữ sinh (danh từ): học sinh nữ.
- Các nữ sinh mặc áo dài trắng đến trường. (Các học sinh nữ mặc đồng phục áo dài trắng.)
- Nam học (danh từ): giáo dục dành cho nam giới — trái nghĩa của nữ học.
- Ngày xưa, nam học được ưu tiên hơn nữ học. (Giáo dục cho nam giới được chú trọng hơn giáo dục cho nữ giới.)
Từ đồng nghĩa
- Giáo dục nữ giới: khái niệm rộng hơn, bao gồm mọi hình thức học tập dành cho phụ nữ.
- Trường nữ: cách gọi ngắn gọn của trường nữ học.
- Học đường nữ: từ cổ, dùng trong văn phong trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- Nữ học hữu ích: câu nói khẳng định giá trị của việc học đối với phụ nữ.
- Nữ học hữu ích cho việc xây dựng gia đình hạnh phúc. (Học vấn của phụ nữ có ích trong việc tạo dựng tổ ấm.)
- Tiến bộ nữ học: phong trào thúc đẩy giáo dục cho nữ giới.
- Tiến bộ nữ học là một phần của phong trào giải phóng phụ nữ. (Sự phát triển giáo dục nữ giới gắn liền với đấu tranh bình đẳng giới.)